áp suất

  1. pression
    • áp suất khí quyển
      pression atmosphérique
  2. tension
    • Hơi áp suất cao
      vapeur à haute tension

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "áp suất"

áp suất
Áp suất không khí trong lốp xe đang được kiểm tra bằng đồng hồ đo.